Bản dịch của từ 鸭蜑 trong tiếng Việt

鸭蜑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸭蜑 (Danh từ)

yā dàn
01

Trứng vịt (từ Hán cổ, nghĩa là 'trứng vịt'); có thể dùng trong cổ văn

鸭蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭蜑

dàn

Các từ liên quan

鸭丁
鸭儿
鸭儿广
鸭儿广梨
鸭儿梨
蜑户
鸭
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
Hình thái radical:
⿰,甲,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép