Bản dịch của từ 鸭青钞 trong tiếng Việt
鸭青钞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸭青钞 (Danh từ)
【yā qīng chāo】
01
Loại tiền giấy màu 'yā qīng' do triều Nguyên phát hành (tiền giấy cổ, gọi tắt là 鸦青钞)
即鸦青钞。元代印制的鸦青色纸币。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭青钞
yā
鸭
qīng
青
chāo
钞
Các từ liên quan
鸭丁
鸭儿
鸭儿广
鸭儿广梨
鸭儿梨
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
钞关
钞写
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
- Hình thái radical:
- ⿰,甲,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
押
䃁
錏
垭
䆘
孲
枒
鸦
铔
压
庘
鹒
鹔
鹌
鸰
鸶
鸢
鹐
鹭
鸳
鹯
鸲
鹲
浵
䑙
悙
㤫
肂
㫦
娉
㙇
時
倻
离
效
烤鸭
鸭子
鸭蛋
鸭肉
番鸭
鸭脖
鸭梨
鸭掌
鸭血
野鸭
