Bản dịch của từ 鸮啼鬼啸 trong tiếng Việt

鸮啼鬼啸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

鸮啼鬼啸 (Tính từ)

xiāo tí guǐ xiào
01

Tiếng kêu thê lương như cú và ma quỷ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸮啼鬼啸

xiāo

guǐ

xiào

Các từ liên quan

鸮响
鸮子
鸮张
鸮心鹂舌
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
鸮
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,号,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép