Bản dịch của từ 鸮张 trong tiếng Việt

鸮张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

鸮张 (Tính từ)

xiāo zhāng
01

像鸮鸟张开翅膀形容气焰嚣张猖狂可用作形容词或动词意为嚣张张扬肆无忌惮”。

鸮鸟张翅。比喻猖狂,嚣张。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸮张

xiāo

zhāng

Các từ liên quan

鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮心鹂舌
张三
张三中
张三李四
鸮
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,号,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép