Bản dịch của từ 鸮心鹂舌 trong tiếng Việt
鸮心鹂舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
鸮心鹂舌 (Tính từ)
【xiāo xīn lí shé】
01
Tâm cú mèo lưỡi chim oanh, chỉ người tâm địa ác độc nhưng nói năng ngọt ngào
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸮心鹂舌
xiāo
鸮
xīn
心
lí
鹂
shé
舌
Các từ liên quan
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
鹂鷬
鹂鹒
鹂鹠
鹂黄
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 鴞
- Hình thái radical:
- ⿰,号,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷍
毊
蟰
魈
蟂
獟
猇
踃
綃
萧
逍
獢
鹬
鸭
鹫
鸳
鹅
鹪
鸽
鹚
鸵
鹉
鸩
鹢
朕
莋
悩
梆
栥
莝
捆
𠉭
𠓰
捠
𠊅
臭
雪鸮
鸮鸟
草鸮
雕鸮
鸱鸮
鹰鸮
栗鸮
渔鸮
角鸮
猛鸮
