Bản dịch của từ 鸮炙 trong tiếng Việt
鸮炙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
鸮炙 (Động từ)
【xiāo zhì】
01
Săn mồi bằng cú và các loài ăn thịt khác có nghĩa là cho một con cú (cú) ăn hoặc bị một con cú ăn thịt (cách sử dụng cổ xưa: cho một con cú ăn).
谓炙鸮鸟为食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸮炙
xiāo
鸮
zhì
炙
Các từ liên quan
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 鴞
- Hình thái radical:
- ⿰,号,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷍
毊
蟰
魈
蟂
獟
猇
踃
綃
萧
逍
獢
鹬
鸭
鹫
鸳
鹅
鹪
鸽
鹚
鸵
鹉
鸩
鹢
朕
莋
悩
梆
栥
莝
捆
𠉭
𠓰
捠
𠊅
臭
雪鸮
鸮鸟
草鸮
雕鸮
鸱鸮
鹰鸮
栗鸮
渔鸮
角鸮
猛鸮
