Bản dịch của từ 鸮音 trong tiếng Việt
鸮音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
鸮音 (Danh từ)
【xiāo yīn】
01
Tiếng kêu xấu, ghê rợn của chim cú (chỉ tiếng kêu khó nghe); ẩn dụ: thói xấu hoặc tiếng xấu của người
1.鸮鸟的恶声。语本《诗.鲁颂.泮水》:“翩彼飞鸮,集于泮林。食我桑黮,怀我好音。”毛传:“鸮,恶声之鸟也。”南朝梁刘勰《文心雕龙.夸饰》﹕“且夫鸮音之丑﹐岂有泮林而变好。”后引申为恶人的恶习。
Ví dụ
02
〈書〉勤勉謹慎、鞏固政權的言行或聲音(出自《詩·豳風·鸱鸮》,引申為辛勤謹慎的政治努力)
2.《诗.豳风.鸱鸮》:“予室翘翘,风雨所漂摇,予维音哓哓。”按,此小诗序曰:“《鸱鸮》,周公救乱也。”故后用“鸮音”指辛勤谨慎,去巩固政权。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸮音
xiāo
鸮
yīn
音
Các từ liên quan
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 鴞
- Hình thái radical:
- ⿰,号,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷍
毊
蟰
魈
蟂
獟
猇
踃
綃
萧
逍
獢
鹬
鸭
鹫
鸳
鹅
鹪
鸽
鹚
鸵
鹉
鸩
鹢
朕
莋
悩
梆
栥
莝
捆
𠉭
𠓰
捠
𠊅
臭
雪鸮
鸮鸟
草鸮
雕鸮
鸱鸮
鹰鸮
栗鸮
渔鸮
角鸮
猛鸮
