Bản dịch của từ 鸯浆 trong tiếng Việt
鸯浆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
鸯浆 (Cụm từ)
【yāng jiāng】
01
清泉名。在山西省虞城县南。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸯浆
yāng
鸯
jiāng
浆
Các từ liên quan
鸯摩
鸯窭利摩罗
鸯锦
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鴦, 𩿶
- Hình thái radical:
- ⿱,央,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴦
鍈
泱
殃
鉠
秧
眏
胦
抰
央
柍
姎
鹚
鸡
鹓
鹭
鸷
鸸
鹛
鹅
鸾
鸽
鹊
鸥
料
疸
捣
訕
浨
峳
课
疱
骋
䖊
悢
胳
鸳鸯
鸳鸯锅
鸳鸯浴
野鸳鸯
鸳鸯火锅
鸳鸯戏水
棒打鸳鸯
鸳鸯蝴蝶
