Bản dịch của từ 鸯窭利摩罗 trong tiếng Việt

鸯窭利摩罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

鸯窭利摩罗 (Danh từ)

yāng jù lì mó luó
01

Tên người (佛教人名),來自梵語傳說中曾信邪說犯下殺指取冠之罪後悔改皈依佛門意譯為指鬘」)。

佛教人名。梵语。意译为指鬘。初信邪说﹐杀人取指以作冠首华鬘。为充指数,甚至欲害其母。后得佛教诲,改过忏诲,而入佛门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸯窭利摩罗

yāng

luó

Các từ liên quan

鸯摩
鸯浆
鸯锦
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
摩切
摩加迪沙
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
鸯
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
鴦, 𩿶
Hình thái radical:
⿱,央,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép