Bản dịch của từ 鸱头酒 trong tiếng Việt

鸱头酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱头酒 (Danh từ)

chī tóu jiǔ
01

Rượu thuốc được ngâm từ đầu chim cú (), dùng làm thuốc chữa bệnh.

用鸱鸟之头制成的药酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱头酒

chī

tóu

jiǔ

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱夷
鸱夷子
头一无二
头七
头上
头上安头
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép