Bản dịch của từ 鸱夷 trong tiếng Việt

鸱夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱夷 (Danh từ)

chī yí
01

Cái túi da, túi làm từ da động vật (như túi đựng đồ, túi da đeo)

1..革囊。

Ví dụ
02

Ngón cái; động tác dùng ngón cái trong lễ hội uống rượu (hành động chạm ngón cái).

5.拇指。行酒令的手势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ đựng rượu, bình rượu (đồ盛酒器 trong tiếng Hán)

3.指盛酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ người thời Xuân Thu là Ngô Vũ Viên, nhân vật lịch sử nổi tiếng.

2.借指春秋吴伍员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Da của chim cú, loại da dày, thường dùng làm vật liệu.

4.即鸱夷子皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱夷

chī

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷子
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép