Bản dịch của từ 鸱夷子皮 trong tiếng Việt
鸱夷子皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
鸱夷子皮 (Danh từ)
【chī yí zǐ pí】
01
Tên hiệu của范蠡, nhân vật nổi tiếng thời Xuân Thu trong lịch sử Trung Quốc
春秋越范蠡之号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱夷子皮
chī
鸱
yí
夷
zi
子
pí
皮
Các từ liên quan
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殦
彲
眵
粚
笞
哧
喫
噄
吃
螭
䧝
胵
鸸
鹖
鹡
鹇
鹀
鹒
鹰
鹕
鹮
鸭
鸥
鹉
拳
桙
蚎
䟖
浪
軐
鬯
涙
秞
脎
爹
猀
鸱吻
鸱枭
鸱鸮
鸱目虎吻
