Bản dịch của từ 鸱张鱼烂 trong tiếng Việt

鸱张鱼烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱张鱼烂 (Tính từ)

chī zhāng yú làn
01

Ngoài mạnh trong yếu; bề ngoài hung hăng nhưng bên trong thối nát

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱张鱼烂

chī

zhāng

làn

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
张三
张三中
张三李四
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép