Bản dịch của từ 鸱视狼顾 trong tiếng Việt

鸱视狼顾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱视狼顾 (Tính từ)

chī shì láng gù
01

Nhìn ác độc như chim cú và chó sói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱视狼顾

chī

shì

láng

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
狼主
狼井
狼亢
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép