Bản dịch của từ 鸱蹲 trong tiếng Việt

鸱蹲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱蹲 (Tính từ)

chī dūn
01

Tư thế co rúm lại như con chim cú, nhỏ bé, ngột ngạt và co quắp.

如鸱蹲状,局促而瑟缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱蹲

chī

dūn

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
蹲伏
蹲坐
蹲坑
蹲夷
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép