Bản dịch của từ 鸱阑 trong tiếng Việt
鸱阑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
鸱阑 (Danh từ)
【chī lán】
01
Đồ trang trí trên mái nhà và lan can, thường là các chi tiết kiến trúc nhỏ gắn trên nóc hoặc lan can tạo điểm nhấn mỹ thuật
屋脊饰物和栏杆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱阑
chī
鸱
lán
阑
Các từ liên quan
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殦
彲
眵
粚
笞
哧
喫
噄
吃
螭
䧝
胵
鸸
鹖
鹡
鹇
鹀
鹒
鹰
鹕
鹮
鸭
鸥
鹉
拳
桙
蚎
䟖
浪
軐
鬯
涙
秞
脎
爹
猀
鸱吻
鸱枭
鸱鸮
鸱目虎吻
