Bản dịch của từ 鸱鴺 trong tiếng Việt
鸱鴺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
鸱鴺 (Danh từ)
【chī yí】
01
Tên gọi một loại túi da (có thể là túi đựng đồ hoặc bao da) trong tiếng Hán cổ, tương tự '革囊' (túi da).
即鸱夷。革囊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱鴺
chī
鸱
tí
鴺
Các từ liên quan
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殦
彲
眵
粚
笞
哧
喫
噄
吃
螭
䧝
胵
鸸
鹖
鹡
鹇
鹀
鹒
鹰
鹕
鹮
鸭
鸥
鹉
拳
桙
蚎
䟖
浪
軐
鬯
涙
秞
脎
爹
猀
鸱吻
鸱枭
鸱鸮
鸱目虎吻
