Bản dịch của từ 鸲岩鹨 trong tiếng Việt
鸲岩鹨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
鸲岩鹨 (Danh từ)
【qú yán liù】
01
Chim đuôi đá
一种体型较小、生活在岩石上的鹨鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸲岩鹨
qú
鸲
yán
岩
liù
鹨
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 鴝, 𩿩, 𪀊, 𪀠, 𪁖
- Hình thái radical:
- ⿰,句,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忂
菃
蕖
㲘
躣
朐
瞿
䋧
䂂
鼩
欔
㖆
鸫
鹣
鸶
鹮
鸮
鹳
䴕
鸦
鸭
鹇
鹪
鸿
㭣
䍗
钰
埁
𠊆
釕
耻
镹
罝
蚧
哤
翄
鹊鸲
鸲鹆
鸲岩鹨
鸲蝗莺
欧亚鸲
新疆歌鸲
红尾水鸲
台湾林鸲
红喉歌鸲
栗腹歌鸲
