Bản dịch của từ 鸳机 trong tiếng Việt

鸳机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳机 (Danh từ)

yuān jī
01

Xem “鸳鸯机” — thường ám chỉ loại máy/thiết bị có hai phần ghép đôi hoặc biểu tượng đôi như chim uyên ương; trong ngữ cảnh cổ còn chỉ đồ đôi, cặp đôi

见“鸳鸯机”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳机

yuān

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép