Bản dịch của từ 鸳绡 trong tiếng Việt

鸳绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳绡 (Danh từ)

yuān xiāo
01

Lụa mỏng có hoa văn 'uyên' (hoa văn cặp uyên ương); vải lụa mỏng dệt họa tiết chim uyên

织有鸳纹的薄绸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳绡

yuān

xiāo

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép