Bản dịch của từ 鸳行 trong tiếng Việt

鸳行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳行 (Danh từ)

yuān xíng
01

鸳鹭行”)指诗词或书名中的一段描写通常与鸳鸟鹭鸟等成双或成群的景象有关亦可指成双成对的鸟类行列借指情侣成双)。

见“鸳鹭行”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳行

yuān

xíng

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép