Bản dịch của từ 鸳衾 trong tiếng Việt

鸳衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳衾 (Danh từ)

yuān qīn
01

1.绣有鸳鸯的被子。亦指夫妻共寝的被子。

Ví dụ
02

Cái chăn lớn, đặc chế (thường hai người dùng chung); 'chăn uyên' (liên tưởng với uyên ương)

2.指一种特制的阔被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳衾

yuān

qīn

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép