Bản dịch của từ 鸳被 trong tiếng Việt
鸳被
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸳被 (Danh từ)
【yuān bèi】
01
Một loại chăn đôi trang trí, tương tự “鸳鸯被” (chăn in hình uyên ương, biểu tượng vợ chồng đôi lứa)
见“鸳鸯被”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳被
yuān
鸳
bèi
被
Các từ liên quan
鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鴛
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜵
鹓
宛
䨊
悁
鳶
鴛
剈
駌
𠕤
渊
蜎
鹳
鸷
鸵
䴙
鹔
鹧
鹘
鸱
鸹
鹞
鹦
鹯
疸
粔
毢
哰
浸
倄
個
陼
凅
俹
唍
恴
鸳鸯
草鸳
鸳绮
鸳鸯锅
鸳鸯浴
野鸳鸯
鸳鸯火锅
鸳鸯戏水
棒打鸳鸯
鸳鸯蝴蝶
