Bản dịch của từ 鸳雏 trong tiếng Việt

鸳雏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳雏 (Danh từ)

yuān chú
01

Một loài chim thần thoại thuộc họ phụng (tương tự phượng hoàng); thường dùng để ví von người thanh cao, đức hạnh

传说中的凤属之鸟。常用以比喻高贤之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳雏

yuān

chú

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép