Bản dịch của từ 鸳鸯剑 trong tiếng Việt

鸳鸯剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯剑 (Danh từ)

yuān yāng jiàn
01

Tên một thanh bảo kiếm (thường trong truyện kiếm hiệp/ truyền thuyết), kiếm chia làm hai, tượng trưng đực – cái (ý nghĩa song hành như chim uyên ương).

宝剑名。剑分雌雄两股,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯剑

yuān

yāng

jiàn

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
剑仙
剑侠
剑化
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép