Bản dịch của từ 鸳鸯怨曲 trong tiếng Việt

鸳鸯怨曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯怨曲 (Danh từ)

yuān yāng yuàn qǔ
01

Tên một (tên điệu thơ hát cổ) — 《鸳鸯怨曲又名于飞乐》,为词牌名双调七十二字常用于古代词曲创作

词牌名。即《于飞乐》。双调七十二字,前段八句,四平韵,后段八句,三平韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯怨曲

yuān

yāng

yuàn

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
曲不离口
曲业
曲中
曲临
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép