Bản dịch của từ 鸳鸯板子 trong tiếng Việt

鸳鸯板子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯板子 (Cụm từ)

yuān yāng bǎn zi
01

古代行刑时左右轮流笞打的板子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯板子

yuān

yāng

bǎn

zi

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép