Bản dịch của từ 鸳鸯楼 trong tiếng Việt
鸳鸯楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸳鸯楼 (Danh từ)
【yuān yāng lóu】
01
Ngôi nhà (lầu) để hai người nam nữ lén lút gặp gỡ; ẩn dụ chốn hẹn hò tình cảm
1.喻指男女幽会的楼房。
Ví dụ
02
Nhà cho thuê ngắn hạn dành cho vợ chồng mới cưới (dùng tạm khi chưa có nhà riêng)
2.一种短期出租﹐专供结婚无房户待房期间过渡使用的房屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯楼
yuān
鸳
yāng
鸯
lóu
楼
Các từ liên quan
鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鴛
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜵
鹓
宛
䨊
悁
鳶
鴛
剈
駌
𠕤
渊
蜎
鹳
鸷
鸵
䴙
鹔
鹧
鹘
鸱
鸹
鹞
鹦
鹯
疸
粔
毢
哰
浸
倄
個
陼
凅
俹
唍
恴
鸳鸯
草鸳
鸳绮
鸳鸯锅
鸳鸯浴
野鸳鸯
鸳鸯火锅
鸳鸯戏水
棒打鸳鸯
鸳鸯蝴蝶
