Bản dịch của từ 鸳鸯殿 trong tiếng Việt

鸳鸯殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯殿 (Danh từ)

yuān yāng diàn
01

Tên điện (cung điện) thời Hán: một gian điện trong Viễn Ương Cung (Hán Vị Vượng Cung) — nơi từng đặt ở cung triều Hán

1.汉未央宫殿名。

Ví dụ
02

Tên cung điện/殿 chỉ nơi ở của hoàng hậu (cung của hoàng hậu trong cung đình), thường dùng trong văn liệu cổ

2.泛指皇后所居宫名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯殿

yuān

yāng

diàn

殿

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
殿下
殿举
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép