Bản dịch của từ 鸳鸯湖 trong tiếng Việt

鸳鸯湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯湖 (Danh từ)

yuān yāng hú
01

Hồ Nam (tức Nam) ở phía tây nam Gia Hưng, Chiết Giang; một hồ nổi tiếng với nhiều thắng cảnh (Nh烟雨楼, 钓鳌矶, 鱼乐国 )

即南湖。在浙江嘉兴西南。汇长水塘诸水成湖。湖中有烟雨楼﹑钓鳌矶﹑鱼乐国诸名胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯湖

yuān

yāng

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
湖光山色
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép