Bản dịch của từ 鸳鸯符 trong tiếng Việt

鸳鸯符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯符 (Danh từ)

yuān yāng fú
01

Bùa hình uyên ương (bùa có vẽ hình nam nữ), một loại符箓 dùng trong mê tín (liệu pháp yêu/độc, trêu đùa hoặc hại người), xưa dùng để làm cho người bị trục trặc sinh con hoặc gây họa cho hậu

画有男女偶像的符箓。蛊术之一种。旧时迷信者欲以此为魇魅绝人后嗣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯符

yuān

yāng

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
符书
符任
符伍
符会
符传
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép