Bản dịch của từ 鸳鸯草 trong tiếng Việt

鸳鸯草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鸯草 (Danh từ)

yuān yāng cǎo
01

Một loại cây thuốc (忍冬/金银花) — dây leo ra hoa vàng và trắng đôi đối nhau vào đầu hè; thường dùng làm thuốc/草药

药草名。即忍冬,又称金银花。蔓生,初夏黄白花对开,两两相对,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯草

yuān

yāng

cǎo

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
草上霜
草上飞
草丛
草人
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép