Bản dịch của từ 鸳鸯锦 trong tiếng Việt
鸳鸯锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸳鸯锦 (Danh từ)
【yuān yāng jǐn】
01
Vải gấm màu sặc sỡ có hoa văn 'uyên' (hình chim uyên ương) — gấm cầu kỳ, thường dùng làm y phục hoặc đồ trang trí sang trọng
1.织有华丽鸳纹的彩锦。
Ví dụ
02
Chiếc chăn/khăn lụa thêu hình uyên ương (kỷ vật tình nhân), gọi chung là tấm vải gấm thêu chim uyên ương
2.指绣有鸳鸯的锦被。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鸯锦
yuān
鸳
yāng
鸯
jǐn
锦
Các từ liên quan
鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鴛
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜵
鹓
宛
䨊
悁
鳶
鴛
剈
駌
𠕤
渊
蜎
鹳
鸷
鸵
䴙
鹔
鹧
鹘
鸱
鸹
鹞
鹦
鹯
疸
粔
毢
哰
浸
倄
個
陼
凅
俹
唍
恴
鸳鸯
草鸳
鸳绮
鸳鸯锅
鸳鸯浴
野鸳鸯
鸳鸯火锅
鸳鸯戏水
棒打鸳鸯
鸳鸯蝴蝶
