Bản dịch của từ 鸳鹭 trong tiếng Việt
鸳鹭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸳鹭 (Danh từ)
【yuān lù】
01
1.鸳鸯和鹭鸶。
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ: 铓铓 (một ẩn dụ cổ xưa chỉ các cận thần); mở rộng có nghĩa là cận thần trong triều đình (chủ yếu được sử dụng trong các ám chỉ hoặc văn bản cổ)
2.鹓鹭。比喻朝臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鹭
yuān
鸳
lù
鹭
Các từ liên quan
鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鴛
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜵
鹓
宛
䨊
悁
鳶
鴛
剈
駌
𠕤
渊
蜎
鹳
鸷
鸵
䴙
鹔
鹧
鹘
鸱
鸹
鹞
鹦
鹯
疸
粔
毢
哰
浸
倄
個
陼
凅
俹
唍
恴
鸳鸯
草鸳
鸳绮
鸳鸯锅
鸳鸯浴
野鸳鸯
鸳鸯火锅
鸳鸯戏水
棒打鸳鸯
鸳鸯蝴蝶
