Bản dịch của từ 鸳鹭行 trong tiếng Việt

鸳鹭行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸳鹭行 (Danh từ)

yuān lù xíng
01

Ẩn dụ chỉ hàng ngũ quan lại, hàng ngũ triều đình; nghĩa bóng: đội ngũ sắp hàng, trật tự như chim cổ vũ (Hán Việt: viên lộc hành minh họa hình ảnh).

比喻朝官的行列。鹓和鹭止有班,立有序,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸳鹭行

yuān

xíng

Các từ liên quan

鸳会
鸳侣
鸳俦
鸳俦凤侣
鸳偶
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鸳
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép