Bản dịch của từ 鸵鸟政策 trong tiếng Việt
鸵鸟政策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
鸵鸟政策 (Danh từ)
【tuó niǎo zhèng cè】
01
Chính sách đà điểu; chính sách không nhìn vào sự thật (dựa theo chuyện đà điểu khi gặp nguy hiểm thì nó giấu đầu trong cát, cho rằng sẽ bình yên vô sự.)
指不敢正视现实的政策 (据说鸵鸟被追急时,就把头钻进沙里,自以为平安无事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸵鸟政策
tuó
鸵
niǎo
鸟
zhèng
政
cè
策
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 鴕, 𪂊
- Hình thái radical:
- ⿰,鸟,它
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
㾃
馱
沲
驒
䡐
紽
狏
驝
䪑
騨
阤
鹈
鹝
鹲
䴔
鸣
鹑
鸲
鹊
鸧
鹆
鸫
鹛
砶
皌
浴
莞
𠕠
珙
唈
䉻
铂
釜
荷
倩
鸵鸟
鹬鸵
美洲鸵
鸵鸟政策
澳洲鸵鸟
非洲鸵鸟
美洲鸵鸟
鸵鸟羽毛
美洲小鸵
