Bản dịch của từ 鸵鸟羽毛 trong tiếng Việt

鸵鸟羽毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鸵鸟羽毛 (Danh từ)

tuó niǎo yǔ máo
01

Lông đà điểu (phụ kiện quần áo)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸵鸟羽毛

tuó

niǎo

máo

鸵
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鴕, 𪂊
Hình thái radical:
⿰,鸟,它
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép