Bản dịch của từ 鸷击狼噬 trong tiếng Việt
鸷击狼噬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
鸷击狼噬 (Tính từ)
【zhì jī láng shì】
01
Tàn nhẫn như sói; hung ác như thú; Đại bàng tấn công; sói cắn xé
一种比喻,形容强者之间的斗争或竞争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷击狼噬
zhì
鸷
jī
击
láng
狼
shì
噬
Các từ liên quan
鸷兽
鸷击
鸷刻
鸷勇
鸷发
击中
击丸
击伤
击其不意
狼主
狼井
狼亢
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
