Bản dịch của từ 鸷击狼噬 trong tiếng Việt

鸷击狼噬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

鸷击狼噬 (Tính từ)

zhì jī láng shì
01

Tàn nhẫn như sói; hung ác như thú; Đại bàng tấn công; sói cắn xé

一种比喻,形容强者之间的斗争或竞争。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷击狼噬

zhì

láng

shì

Các từ liên quan

鸷兽
鸷击
鸷刻
鸷勇
鸷发
击中
击丸
击伤
击其不意
狼主
狼井
狼亢
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
鸷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,执,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép