Bản dịch của từ 鸷鸟将击,卑飞敛翼 trong tiếng Việt

鸷鸟将击,卑飞敛翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

鸷鸟将击,卑飞敛翼 (Tính từ)

zhì niǎo jiāng jī , bēi fēi liǎn yì
01

Chim ưng sắp đánh, bay thấp thu cánh; muốn bắt thì thả, chờ thời cơ phát động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷鸟将击,卑飞敛翼

zhì

niǎo

jiāng

bēi

fēi

liǎn

Các từ liên quan

鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
将丧
将久
将事
将于
击中
击丸
击伤
击其不意
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
敛众
敛刃
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
鸷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,执,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép