Bản dịch của từ 鸷鹯 trong tiếng Việt
鸷鹯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
鸷鹯 (Danh từ)
【zhì zhān】
01
Chỉ chung các loài chim săn mồi to/khỏe (chim ưng, chim ó, chim diều); từ Hán-Việt: 'trứ trước' mang ý dữ tợn, mãnh liệt
泛指猛禽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷鹯
zhì
鸷
zhān
鹯
Các từ liên quan
鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
鹯芋
鹯视狼顾
鹯雀
