Bản dịch của từ 鸸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

(Danh từ)

ér
01

Đà điểu e-mu

鸟,形状象鸵鸟,嘴短而扁,羽毛灰色或褐色翅膀退化,腿长,有三趾,善于走,产在澳洲森林中,吃树叶和野果Xem: (英emu)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhi; như 'nhi miêu (con đà điểu Nam Mỹ)'. (Danh) Ý nhi 鷾鴯: xem ý .

Ví dụ
鸸
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
鴯, 𨾿
Hình thái radical:
⿰,而,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép