Bản dịch của từ 鸹鸧 trong tiếng Việt

鸹鸧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

鸹鸧 (Danh từ)

guā cāng
01

Chim cốc (loài chim thuộc họ cốc)

鸧鸹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸹鸧

guā

cāng

Các từ liên quan

鸹捋
鸹鹿
鸹
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舌,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép