Bản dịch của từ 鸹鹿 trong tiếng Việt
鸹鹿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
鸹鹿 (Danh từ)
【guā lù】
01
Cá diếc (một loại cá nước ngọt)
1.亦作“鸹捋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loài chim giống như nhạn, có tên khác là 'tước' hoặc 'hạc'.
2.鸧鸹的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸹鹿
guā
鸹
lù
鹿
Các từ liên quan
鸹捋
鸹鸧
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
