Bản dịch của từ 鸹鹿 trong tiếng Việt

鸹鹿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

鸹鹿 (Danh từ)

guā lù
01

Cá diếc (một loại cá nước ngọt)

1.亦作“鸹捋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài chim giống như nhạn, có tên khác là 'tước' hoặc 'hạc'.

2.鸧鸹的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸹鹿

guā

鹿

Các từ liên quan

鸹捋
鸹鸧
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
鸹
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舌,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép