Bản dịch của từ 鸺 trong tiếng Việt
鸺
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
鸺 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiū】
01
Chim hưu lưu; con cú diều (otus sunica japonicus)
鸺鹠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 鵂, 𩾹, 𪀪
- Hình thái radical:
- ⿰,休,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髹
鏅
飍
鮴
臹
烌
馐
脙
饈
俢
咻
髤
䴖
鸣
鸩
鹚
鹬
鹝
鹌
鹁
鹴
鹡
鸦
鹃
䏻
淸
族
菫
鄅
崝
逷
㪋
清
翍
蚯
䌽
鸺鹠
