Bản dịch của từ 鸻 trong tiếng Việt
鸻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
鸻 (Danh từ)
【héng】
01
Chim choi choi
鸟类的一属,体小,嘴短而直,只有前趾,没有后趾,多群居在海滨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoành; như 'hoàng hoành (chim cao cẳng)'
Ví dụ
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 鴴
- Hình thái radical:
- ⿰,行,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄨
胻
恆
蘅
㔰
横
烆
鑅
恒
䯒
姮
鴴
鸣
鸶
鸯
䴓
鹠
鹤
鹫
鸪
鹓
鸠
鹟
鸰
㖰
悘
巢
𠊳
掼
萍
㟥
鄊
象
匘
铰
痍
燕鸻
小嘴鸻
金斑鸻
灰斑鸻
金眶鸻
东方鸻
环颈鸻
