Bản dịch của từ 鸽蛋 trong tiếng Việt

鸽蛋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

鸽蛋 (Danh từ)

gē dàn
01

Trứng chim bồ câu

鸽蛋又称鸽卵(《本草纲目》)。鸽蛋为鸠鸽科动物原鸽或家鸽等的蛋。鸽蛋含有大量优质蛋白质及少量脂肪、并含少量糖分,磷脂、铁、钙、维生素A、维生素B1、维生素D等营养成分,易于消化吸收。鸽蛋乃孕妇、儿童、病人等人群的高级营养品,也是宴席上的一道时尚菜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸽蛋

dàn

鸽
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁP】
Các biến thể:
鴿, 䧻
Hình thái radical:
⿰,合,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép