Bản dịch của từ 鸾书 trong tiếng Việt

鸾书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾书 (Danh từ)

luán shū
01

Thư từ, thư tín (từ cổ chỉ lá thư)

1.书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiếp hẹn ăn hỏi; thiệp báo định thân của nam nữ (thiệp thông báo việc xem mắt/đính ước truyền thống)

2.男女定亲的婚帖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾书

luán

shū

Các từ liên quan

鸾丝
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
鸾伏
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép