Bản dịch của từ 鸾交凤友 trong tiếng Việt

鸾交凤友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾交凤友 (Tính từ)

luán jiāo fèng yǒu
01

Loan giao phượng bạn; người xuất sắc kết bạn hoặc cặp đôi tài hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾交凤友

luán

jiāo

fèng

yǒu

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾伏
交下
交与
交丧
交中
交举
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép