Bản dịch của từ 鸾偶 trong tiếng Việt

鸾偶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾偶 (Danh từ)

luán ǒu
01

Cặp uyên ương (hình ảnh đôi chim thần - biểu tượng vợ chồng tình nghĩa, thường dùng phép ẩn dụ cho đôi lứa)

见“鸾耦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾偶

luán

ǒu

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép