Bản dịch của từ 鸾凤友 trong tiếng Việt

鸾凤友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾凤友 (Danh từ)

luán fèng yǒu
01

Loài chim giống công, thường chỉ 'luân'/'loan' — chim quý, lông đẹp (tương tự công)

1.指孔雀。

Ví dụ
02

Chỉ vợ chồng; đôi vợ chồng (thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính) — Hán Việt: 'luân-phụng' liên tưởng tới chim phượng và chim luân đẹp đôi.

2.指夫妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾凤友

luán

fèng

yǒu

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép